蹚家

tāng jiā

Pinyin: tāng jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指土匪。

Cấu tạo: 蹚 + 家 (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指土匪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中 · 家主 · 家乘