tāng

Pinyin: tāng

Tổng quan

lội dẫm đạp

蹚道 · 蹚浑水 · 蹚水過河 · 铲蹚 · 蹚土 · 蹚地 · 蹚家 · 蹚將

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintāng
Quảng Đôngtong1
Chú âmㄊㄤˉ
Phản thiết除庚切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.在有水草或泥巴的地面行走。如:「蹚渾水」、「你最好繞道而行,別蹚著水過來!」 2.踐踏。如:「這些高麗草坪全給牛蹚壞了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • CC-CEDICT to wade|to trample

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他郞切,音湯。與踼同。跌踼,行不正也。 又抽庚切,音瞠。蹚,距也。或作𨅨。 又除庚切,音棖。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨅨