蹚渾水

tāng hún shuǐ

Pinyin: tāng hún shuǐ

Tổng quan

biến thể của 趟渾水|趟浑水 cùng làm việc xấu; tiếp tay làm việc xấu。(蹚渾水兒)比喻跟著別人干壞事。

Cấu tạo: + (hồn) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 趟渾水|趟浑水 cùng làm việc xấu; tiếp tay làm việc xấu。(蹚渾水兒)比喻跟著別人干壞事。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻參與他人的活動而惹上麻煩。如:「他的要求太不合理,沒有人願意蹚渾水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);比喻跟着别人干坏事;比喻介入复杂混乱的事情:我才不蹬那浑水呢!

Eng

  • CC-CEDICT variant of 趟渾水|趟浑水[tang1 hun2 shui3]
  • Cihui variant of 趟渾水|趟浑水