蹚道

tāng dào

Pinyin: tāng dào

Tổng quan

dò đường。(蹚道兒)探路,比喻摸情況。也說蹚路。

Cấu tạo: + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dò đường。(蹚道兒)探路,比喻摸情況。也說蹚路。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);探路,比喻摸情况。也说蹚路。