蹚道
THANG ĐẠO
Hán Việt: THANG ĐẠO · Pinyin: tāng dào
Tổng quan
dò đường
(~儿); 探路,比喻摸情况。也说蹚路。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dò đường
- VietPhrases dò đường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿); 探路,比喻摸情况。也说蹚路。
Hán Việt: THANG ĐẠO · Pinyin: tāng dào
dò đường
(~儿); 探路,比喻摸情况。也说蹚路。