蹟兆 tích triệu Hán Việt: tích triệu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"迹兆"。 2.踪纪征兆。 Cấu tạo: 迹 (tích) + 兆 (triệu)Hán Việttích triệuCấu tạo迹 + 兆 · tích + triệu nghĩa thành phần: tích + triệu Từ liên quan Gần nghĩa兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆富 · 兆朕