迹兆 tích triệu Hán Việt: tích triệu Tổng quan Cấu tạo: 迹 (tích) + 兆 (triệu)Hán Việttích triệuCấu tạo迹 + 兆 · tích + triệu nghĩa thành phần: tích + triệu