蹟蹈 jì dǎo · tích đạo Hán Việt: tích đạo · Pinyin: jì dǎo Tổng quan Cấu tạo: 蹟 (tích) + 蹈 (đạo)Pinyinjì dǎoHán Việttích đạoCấu tạo蹟 + 蹈 · tích + đạo nghĩa thành phần: tích + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 踏過舊的足跡。《淮南子.本經》:「終日馳鶩,而無蹟蹈之患。」