蹠實

zhí shíchích thật

Hán Việt: chích thật · Pinyin: zhí shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"跖实"。 2.谓兽类足踏实地而行。 3.借指走兽。

Cấu tạo: 蹠 (chích) + 實 (thật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值