蹠戾 zhí lì · chích lệ Hán Việt: chích lệ · Pinyin: zhí lì Tổng quan Cấu tạo: 蹠 (chích) + 戾 (lệ)Pinyinzhí lìHán Việtchích lệCấu tạo蹠 + 戾 · chích + lệ nghĩa thành phần: chích + lệ