蹠戾

zhí lìchích lệ

Hán Việt: chích lệ · Pinyin: zhí lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"跖眡"。

Cấu tạo: 蹠 (chích) + 戾 (lệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戾天 · 戾氣 · 戾龍 · 蹠骨 · 跖1. · 跖2. · 蹠俱羅 · 跖狗吠尧