蹢躅

dí zhútrịch trục

Hán Việt: trịch trục · Pinyin: dí zhú

Tổng quan

Luẩn quẩn một chỗ. Xem 蹢

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蹢?"。 2.徘徊不进貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

徘徊不前。《易經.姤卦.初六》:「繫于金柅,貞吉,有攸往見凶,羸豕孚蹢躅。」

Cấu tạo: 蹢 (trịch) + 躅 (trục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do dự, chần chừ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊不前。《易經.姤卦.初六》:「繫于金柅,貞吉,有攸往見凶,羸豕孚蹢躅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹢?"。 2.徘徊不进貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹢1. · 蹢2. · 躅1. · 躅2. · 躅天 · 躅足 · 躅路 · 躅踯