蹢躅
trịch trục
Hán Việt: trịch trục · Pinyin: dí zhú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊不前。《易經.姤卦.初六》:「繫于金柅,貞吉,有攸往見凶,羸豕孚蹢躅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹢?"; 徘徊不进貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹢?"。 2.徘徊不进貌。
Hán Việt: trịch trục · Pinyin: dí zhú