蹣跼

bàn cục

Hán Việt: bàn cục

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容步伐不穩,歪歪斜斜的樣子。《醒世恆言.卷二八.吳衙內鄰舟赴約》:「那太醫卻是個老者,鬚鬢皓然,步履蹣跼。」

Cấu tạo: 蹒 (bàn) + 跼 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bước đi không vững

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容步伐不穩,歪歪斜斜的樣子。《醒世恆言.卷二八.吳衙內鄰舟赴約》:「那太醫卻是個老者,鬚鬢皓然,步履蹣跼。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

跼蹐 · 跼蹟 · 蹒跚 · 蹣跚 · 蹒跚地 · 蹒跚的 · 蹣1. · 蹣2.