蹤兆 zōng zhào · tung triệu Hán Việt: tung triệu · Pinyin: zōng zhào Tổng quan Cấu tạo: 蹤 (tung) + 兆 (triệu)Pinyinzōng zhàoHán Việttung triệuCấu tạo蹤 + 兆 · tung + triệu nghĩa thành phần: tung + triệu