蹤塵 zōng chén · tung trần Hán Việt: tung trần · Pinyin: zōng chén Tổng quan Cấu tạo: 蹤 (tung) + 塵 (trần)Pinyinzōng chénHán Việttung trầnCấu tạo蹤 + 塵 · tung + trần nghĩa thành phần: tung + trần