蹤由 zōng yóu · tung do Hán Việt: tung do · Pinyin: zōng yóu Tổng quan Cấu tạo: 蹤 (tung) + 由 (do)Pinyinzōng yóuHán Việttung doCấu tạo蹤 + 由 · tung + do nghĩa thành phần: tung + do Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 原由經過。《董西廂》卷四:「莫心憂,解元聽妾說蹤由。」也作「蹤緒」。EngCihui 蹤由 ōngyóu n. origin and development