蹦套

bèng tào

Pinyin: bèng tào

Tổng quan

Cấu tạo: + (sáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓事情不成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事情不成功。