蹦踧

bèng cù

Pinyin: bèng cù

Tổng quan

Cấu tạo: + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹦跳,现多比喻挣扎秋后的蚂蚱,~不了几天了。