蹦迪
BÍNH ĐỊCH
Hán Việt: BÍNH ĐỊCH · Pinyin: bèng dí
Tổng quan
nhảy disco
跳迪斯科舞。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhảy ở sàn disco
- Tần suất từ nhảy disco , nhảy ở sàn disco
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跳迪斯科舞。
Eng
- Cihui disco dancing; to dance at a disco
- Tần suất từ disco dancing; to dance at a disco
Đức
- Handedict (Disco) tanzen