蹦高
BÍNH CAO
Hán Việt: BÍNH CAO · Pinyin: bèng gāo
Tổng quan
nhảy lên
(~儿)跳跃乐得直~儿。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhảy cao
- Tần suất từ nhảy lên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)跳跃乐得直~儿。
Eng
- Cihui to jump
- Tần suất từ to jump
Hán Việt: BÍNH CAO · Pinyin: bèng gāo
nhảy lên
(~儿)跳跃乐得直~儿。