蹦高 bèng gāo Pinyin: bèng gāo Tổng quan nhảy lên Cấu tạo: 蹦 + 高 (cao)Pinyinbèng gāoCấu tạo蹦 + 高 Nghĩa ViệtCihui nhảy lênMainlandTân Hoa Tự Điển (~儿)跳跃乐得直~儿。EngCC-CEDICT to jumpCihui to jump