蹩扭 biệt nữu Hán Việt: biệt nữu Tổng quan Cấu tạo: 蹩 (biệt) + 扭 (nữu)Hán Việtbiệt nữuCấu tạo蹩 + 扭 · biệt + nữu nghĩa thành phần: biệt + nữu