蹩扭 biệt nữu Hán Việt: biệt nữu Tổng quan Cấu tạo: 蹩 (biệt) + 扭 (nữu)Hán Việtbiệt nữuCấu tạo蹩 + 扭 · biệt + nữu nghĩa thành phần: biệt + nữu Từ liên quan Gần nghĩa扭亏 · 扭伤 · 扭住 · 扭倒 · 扭力 · 扭动 · 扭头 · 扭弯