蹩气 biệt khí Hán Việt: biệt khí Tổng quan Cấu tạo: 蹩 (biệt) + 气 (khí)Hán Việtbiệt khíCấu tạo蹩 + 气 · biệt + khí nghĩa thành phần: biệt + khí