蹬腿
đặng thối
Hán Việt: đặng thối · Pinyin: dēng tuǐ
Tổng quan
đạp chân | bài tập đạp chân | (khẩu ngữ) qua đời
Nghĩa
Việt
- Cihui đạp chân | bài tập đạp chân | (khẩu ngữ) qua đời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伸出腿:他一~坐起身;(~儿);指人死亡(含诙谐意)。
Eng
- CC-CEDICT to kick one's legs|leg press (exercise)|(coll.) to kick the bucket
- Cihui 蹬腿 ēngtuǐ v.o. 1. <humor> kick one's legs