蹭兒 thặng nhi Hán Việt: thặng nhi Tổng quan Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 兒 (nhi)Hán Việtthặng nhiCấu tạo蹭 + 兒 · thặng + nhi nghĩa thành phần: thặng + nhi Nghĩa EngCihui 蹭兒 èngr n. <coll.> 1. sth. one gets for free 2. freeloader