蹭吃

cèng chīthặng khiết

Hán Việt: thặng khiết · Pinyin: cèng chī

Tổng quan

ăn chực để có đồ ăn

Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 喫 (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn chực
  • Biên soạn free-load for food

Eng

  • Cihui to freeload for food

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹭吃蹭喝 · 吃下 · 吃了 · 吃亏 · 吃交 · 吃人 · 吃住 · 吃光