蹭地 thặng địa Hán Việt: thặng địa Tổng quan Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 地 (địa)Hán Việtthặng địaCấu tạo蹭 + 地 · thặng + địa nghĩa thành phần: thặng + địa Nghĩa EngCihui 蹭地 èngdì v.o. scratch/abrade the floor (with one's shoes)