蹭工 thặng công Hán Việt: thặng công Tổng quan Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 工 (công)Hán Việtthặng côngCấu tạo蹭 + 工 · thặng + công nghĩa thành phần: thặng + công Nghĩa EngCihui 蹭工 ènggōng v.o. waste time in working