蹭戲

cèng xì thặng hí

Hán Việt: thặng hí · Pinyin: cèng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thặng) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓白听的戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓白听的戏。