蹭戲 cèng xì · thặng hí Hán Việt: thặng hí · Pinyin: cèng xì Tổng quan Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 戲 (hí)Pinyincèng xìHán Việtthặng híCấu tạo蹭 + 戲 · thặng + hí nghĩa thành phần: thặng + hí