蹭破 céng pò · thặng phá Hán Việt: thặng phá · Pinyin: céng pò Tổng quan Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 破 (phá)Pinyincéng pòHán Việtthặng pháCấu tạo蹭 + 破 · thặng + phá nghĩa thành phần: thặng + phá Nghĩa EngCihui 蹭破 èngpò v. rub/abrade and break