蹭窩 cèng wō · thặng oa Hán Việt: thặng oa · Pinyin: cèng wō Tổng quan Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 窩 (oa)Pinyincèng wōHán Việtthặng oaCấu tạo蹭 + 窩 · thặng + oa nghĩa thành phần: thặng + oa