蹭髒 céng zāng · thặng tảng Hán Việt: thặng tảng · Pinyin: céng zāng Tổng quan Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 髒 (tảng)Pinyincéng zāngHán Việtthặng tảngCấu tạo蹭 + 髒 · thặng + tảng nghĩa thành phần: thặng + tảng