蹭臉 thặng kiểm Hán Việt: thặng kiểm Tổng quan Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 臉 (kiểm)Hán Việtthặng kiểmCấu tạo蹭 + 臉 · thặng + kiểm nghĩa thành phần: thặng + kiểm Nghĩa EngCihui 蹭臉 èngliǎn v.o. smash sb.'s face