蹭課

cèng kè thặng khóa

Hán Việt: thặng khóa · Pinyin: cèng kè

Tổng quan

(thông tục) dự thính một lớp học

Cấu tạo: (thặng) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) dự thính một lớp học

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to sit in on a class
  • Cihui (coll.) to sit in on a class