蹭躅 cèng zhú · thặng trục Hán Việt: thặng trục · Pinyin: cèng zhú Tổng quan Cấu tạo: 蹭 (thặng) + 躅 (trục)Pinyincèng zhúHán Việtthặng trụcCấu tạo蹭 + 躅 · thặng + trục nghĩa thành phần: thặng + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹踯躅。Tân Hoa Tự Điển 1.犹踯躅。