蹲下

dūn xià tồn hạ

Hán Việt: tồn hạ · Pinyin: dūn xià

Tổng quan

ngồi xổm xuống | ngồi chồm hỗm

Cấu tạo: (tồn) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi xổm xuống | ngồi chồm hỗm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两腿弯曲, 像坐的样子。

Eng

  • CC-CEDICT to squat down|to crouch
  • Cihui to squat down; to crouch