蹲坐 tồn tọa Hán Việt: tồn tọa Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 坐 (tọa)Hán Việttồn tọaCấu tạo蹲 + 坐 · tồn + tọa nghĩa thành phần: tồn + tọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 曲膝而坐。如:「小朋友蹲坐在草地上聽老師講故事。」