蹲坑

dūn kēngtồn khanh

Hán Việt: tồn khanh · Pinyin: dūn kēng

Tổng quan

ngồi cầu.; đào lỗ (trồng trọt)

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 蹲守; 指排泄粪便; 指蹲着排便的便坑。

Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 坑 (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
  • Cihui bồn cầu ngồi xổm
  • Cihui đi đại tiện
  • Tần suất từ bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ , bồn cầu ngồi xổm , đi đại tiện; 1. ngồi cầu. 2. đào lỗ (trồng trọt); đào lỗ
  • Biên soạn 1. <coll.> squat over a pit to relieve oneself 2. <slang> stake out (by police) ◆n. latrine pit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 蹲守; 指排泄粪便; 指蹲着排便的便坑。

Eng

  • Cihui Turkish toilet; squat toilet; to vacate one's bowels
  • Tần suất từ v.o. 1. <coll.> squat over a pit to relieve oneself 2. <slang> stake out (by police) ◆n. latrine pit

Từ liên quan

Gần nghĩa

坑井 · 坑人 · 坑儒 · 坑口 · 坑坎 · 坑子 · 坑害 · 坑木