蹲牢 dūn láo·tồn lao Hán Việt: tồn lao · Pinyin: dūn láo Tổng quan xem 蹲大牢[dūn dà láo] Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 牢 (lao)Pinyindūn láoHán Việttồn laoTừ loạitínhCấu tạo蹲 + 牢 · tồn + lao nghĩa thành phần: tồn + lao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngồi tùEngCihui see 蹲大牢 Từ liên quan Gần nghĩa牢卒 · 牢友 · 牢固 · 牢头 · 牢子 · 牢实 · 牢强 · 牢愁