蹲甲 tồn giáp Hán Việt: tồn giáp Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 甲 (giáp)Hán Việttồn giápCấu tạo蹲 + 甲 · tồn + giáp nghĩa thành phần: tồn + giáp