蹲窝
tồn oa
Hán Việt: tồn oa
Tổng quan
1. nằm trong ổ。(鳥獸等)趴在窩里。 2. ru rú trong nhà; ở trong nhà (không ra ngoài)。比喻人守在家里而不外出。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. nằm trong ổ。(鳥獸等)趴在窩里。 2. ru rú trong nhà; ở trong nhà (không ra ngoài)。比喻人守在家里而不外出。