蹲节 tồn tiết Hán Việt: tồn tiết Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 节 (tiết)Hán Việttồn tiếtCấu tạo蹲 + 节 · tồn + tiết nghĩa thành phần: tồn + tiết