蹲聚 tồn tụ Hán Việt: tồn tụ Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 聚 (tụ)Hán Việttồn tụCấu tạo蹲 + 聚 · tồn + tụ nghĩa thành phần: tồn + tụ