蹲锋 tồn phong Hán Việt: tồn phong Tổng quan Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 锋 (phong)Hán Việttồn phongCấu tạo蹲 + 锋 · tồn + phong nghĩa thành phần: tồn + phong