蹴伏 cù fú·xúc phục Hán Việt: xúc phục · Pinyin: cù fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蹲伏貌。 Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 伏 (phục)Pinyincù fúHán Việtxúc phụcCấu tạo蹴 + 伏 · xúc + phục nghĩa thành phần: xúc + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蹲伏貌。 Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧