蹴去 xúc khứ Hán Việt: xúc khứ Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 去 (khứ)Hán Việtxúc khứCấu tạo蹴 + 去 · xúc + khứ nghĩa thành phần: xúc + khứ Nghĩa EngCihui 蹴去 ùqù r.v. kick away