蹴工 cù gōng · xúc công Hán Việt: xúc công · Pinyin: cù gōng Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 工 (công)Pinyincù gōngHán Việtxúc côngCấu tạo蹴 + 工 · xúc + công nghĩa thành phần: xúc + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以蹴鞠为业的人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以蹴鞠为业的人。