蹴折

cù zhé xúc chiết

Hán Việt: xúc chiết · Pinyin: cù zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"躠折"; 局促,不舒展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"躠折"。 2.局促,不舒展。