蹴步 cù bù · xúc bộ Hán Việt: xúc bộ · Pinyin: cù bù Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 步 (bộ)Pinyincù bùHán Việtxúc bộCấu tạo蹴 + 步 · xúc + bộ nghĩa thành phần: xúc + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓迈步追逐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓迈步追逐。