蹴破 cù pò · xúc phá Hán Việt: xúc phá · Pinyin: cù pò Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 破 (phá)Pinyincù pòHán Việtxúc pháCấu tạo蹴 + 破 · xúc + phá nghĩa thành phần: xúc + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹撞破。揭穿,识破。Tân Hoa Tự Điển 1.犹撞破。揭穿,识破。