蹴縮 cù suō · xúc súc Hán Việt: xúc súc · Pinyin: cù suō Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 縮 (súc)Pinyincù suōHán Việtxúc súcCấu tạo蹴 + 縮 · xúc + súc nghĩa thành phần: xúc + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退缩,消散。Tân Hoa Tự Điển 1.退缩,消散。