蹴討 cù tǎo · xúc thảo Hán Việt: xúc thảo · Pinyin: cù tǎo Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 討 (thảo)Pinyincù tǎoHán Việtxúc thảoCấu tạo蹴 + 討 · xúc + thảo nghĩa thành phần: xúc + thảo