蹴討 cù tǎo · xúc thảo Hán Việt: xúc thảo · Pinyin: cù tǎo Tổng quan Cấu tạo: 蹴 (xúc) + 討 (thảo)Pinyincù tǎoHán Việtxúc thảoCấu tạo蹴 + 討 · xúc + thảo nghĩa thành phần: xúc + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹴讨"; 追迫讨伐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹴讨"。 2.追迫讨伐。